Ngành Thủy sản cần bứt phá để chinh phục mục tiêu xuất khẩu
- 16:20, 10/7/2026
Với mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản cán đích 100 tỷ USD vào cuối năm 2027, ngành thủy sản đang đứng trước thách thức đạt mức tăng trưởng đột phá 30%. Ngành cần tháo gỡ những "điểm nghẽn" cốt tử về lao động, nguyên liệu và thể chế, đồng thời chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy sản xuất sang kinh tế thủy sản bền vững.

Nhận diện những "nút thắt" cản trở sức bật
Trong bức tranh chung của nền kinh tế Việt Nam, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản luôn khẳng định vị thế là "trụ đỡ" quan trọng. Năm 2025, tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành đã đạt khoảng hơn 70 tỷ USD, đóng góp khoảng 20 tỷ USD xuất siêu cho nền kinh tế. Riêng đối với thủy sản, dự kiến năm 2026 sẽ đạt mức tăng trưởng khoảng 10%, mang về kim ngạch trên 12 tỷ USD.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa khát vọng của Chính phủ về cột mốc 100 tỷ USD vào năm 2027. Theo tính toán của các chuyên gia, từ nay đến cuối năm 2027 (khoảng 500 ngày), toàn ngành cần đạt mức tăng trưởng trung bình 30%. Đây là một con số "khổng lồ" nếu so với mức tăng trưởng bình quân 10-12%/năm trong giai đoạn 2021-2025.
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) nhận định: "Mục tiêu này là một thách thức rất lớn. Nếu vẫn giữ công thức cũ với mức tăng trưởng 15-20% thì con số 100 tỷ USD năm tới sẽ rất khó khăn. Chúng ta bắt buộc phải có một mô hình mới, khác biệt".
Để bứt phá, ngành thủy sản phải đối mặt với 3 bài toán lớn: Thị trường, thể chế và thực thi.
Thứ nhất là bài toán thâm dụng lao động. Ông Nam tiết lộ một đặc điểm cốt lõi mà 5-10 năm nữa ngành thủy sản khó có thể thay đổi là sự phụ thuộc vào sức người. Hiện nay, các doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long đang rơi vào tình trạng thiếu lao động trầm trọng. Một doanh nghiệp có năng lực máy móc đáp ứng 200 container/tháng nhưng thực tế chỉ làm được 100 container do không tuyển đủ nhân công. Sự cạnh tranh từ các chương trình xuất khẩu lao động tại địa phương càng khiến nguồn nhân lực cho chế biến trong nước trở nên khan hiếm và đắt đỏ.
Thứ hai là điểm nghẽn về nguyên liệu và quy mô. Để tăng kim ngạch xuất khẩu thủy sản từ 12 tỷ USD lên 16 tỷ USD, số lượng hàng hóa cần xuất khẩu phải tăng từ 1,5 triệu container lên 2,5 triệu container. Câu hỏi đặt ra là nguồn nguyên liệu sẽ lấy từ đâu khi các ngưỡng về môi trường, quy hoạch đất đai và khai thác biển đang dần chạm giới hạn.
Thứ ba là rào cản kỹ thuật và bảo hộ thương mại. Các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản đang gia tăng các tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải carbon. Điển hình là mặt hàng tôm (đóng góp 4 tỷ USD kim ngạch) đang phải đối mặt với các đạo luật bảo hộ quyết liệt từ Mỹ. Nếu không có năng lực thích ứng, Việt Nam sẽ khó giữ vững thị phần tại các thị trường "khó tính" này.
Công nghệ và Số hóa: "Xương sống" của chuỗi giá trị
TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội nhấn mạnh, đột phá phải bắt đầu từ thay đổi tư duy: "Chúng ta chỉ có thể đạt mục tiêu nếu chuyển từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp".
Thay vì chỉ tập trung tăng sản lượng, ngành thủy sản cần tập trung nâng cao giá trị gia tăng thông qua chế biến sâu và tận dụng phụ phẩm theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc "bán chất lượng, bán thương hiệu và bán câu chuyện của sản phẩm" sẽ mang lại giá trị cao hơn nhiều so với việc chỉ bán sản phẩm thô.
Bên cạnh đó, chiến lược "Gom nguyên liệu toàn cầu" được xem là một hướng đi đột phá. Tận dụng năng lực chế biến hàng giá trị gia tăng hàng đầu thế giới, Việt Nam có thể nhập khẩu nguyên liệu tốt từ các nước để thực hiện chế biến sâu và xuất khẩu, giúp xoay vòng vốn nhanh (trong vòng 45 ngày) và tối ưu hóa công suất nhà máy.
Trong kỷ nguyên mới, dữ liệu được coi là một phần năng lực của cả chuỗi giá trị. Là người trực tiếp đang chung tay thực hiện hệ thống Truy Tô Nguyễn Thành, việc bán một sản phẩm hiện nay phải kèm theo "hồ sơ dữ liệu" của sản phẩm đó.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa sẽ định danh từ từng cá thể sản phẩm, thùng hàng cho đến container. Việc liên thông dữ liệu giữa các hộ nông dân, doanh nghiệp chế biến, đơn vị kiểm nghiệm và cơ quan Hải quan sẽ rút ngắn đáng kể thời gian thông quan. Mô hình "Hải quan thông minh" và "Cửa khẩu thông minh" đang được đàm phán với phía Trung Quốc kỳ vọng sẽ giúp công nhận kết quả kiểm tra lẫn nhau, giảm tỷ lệ kiểm tra thực tế (hiện sầu riêng và một số thủy sản Việt Nam đang bị kiểm tra gần như 100% tại biên giới Trung Quốc).
Ứng dụng AI trên nền tảng dữ liệu lớn (Big Data) sẽ hỗ trợ dự báo thị trường, cảnh báo dịch bệnh và giúp các cơ quan quản lý điều hành vĩ mô một cách chính xác hơn.
Tại tọa đàm "Làm gì để xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD?" do Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ tổ chức ngày 9/7, các chuyên gia cho rằng mục tiêu 100 tỷ USD không thể đạt được bằng các mệnh lệnh hành chính đơn thuần mà cần một cơ chế điều hành đồng bộ. Các chuyên gia tại Tọa đàm thống nhất kiến nghị Chính phủ cần thành lập một Tổ công tác hoặc Ban chỉ đạo chuyên trách.
Tổ công tác này cần do một lãnh đạo Chính phủ làm "Nhạc trưởng" để điều phối liên ngành giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính (Hải quan), Ngân hàng Nhà nước và các địa phương. Nhiệm vụ trọng tâm là tháo gỡ ngay các điểm nghẽn về thủ tục hành chính, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm trên môi trường số để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, chính sách tín dụng cần có sự chuyển dịch tương xứng. Khi lãi suất huy động có xu hướng tăng, dòng vốn đầu tư cho xuất khẩu cần được ưu tiên với các cơ chế quản trị rủi ro linh hoạt hơn, thay vì giữ mô hình cũ không đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng 30% mỗi năm.
Đỗ Hương